Mô tả chi tiết sản phẩm
|
| Giải mã HD video | MPEG4-AVC/H.264 |
|---|
| Giải mã hình ảnh SD | MPEG2-PS |
|---|
| Loại thiết bị lưu trữ | Ổ cứng HDD 160GB |
|---|
| HYBRID | Quay phim trên thẻ nhớ Memory Stick™ và SD/SDHC Memory Card |
|---|
| Cảm biến hình ảnh | Cảm biến "Exmor R" CMOS 1/4" |
|---|
| Bộ xử lý hình ảnh | BIONZ™ |
|---|
| Đường kính ống kính / bộ lọc | Ống kính G của Sony / 37mm |
|---|
| Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số | 30x / 350x |
|---|
| Định dạng âm thanh | Dolby Digital 5.1ch, Dolby Digital 5.1Creator / Dolby Digital 2ch Stereo, Dolby Digital Stereo Creator |
|---|
| Zoom Mic | Có |
|---|
| Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh) | 3.3 Mega Pixels (2112 x 1584, 4:3) |
|---|
| Cơ chế ổn định hình ảnh | Ổn định hình ảnh quang học SteadyShot (chế độ Active) |
|---|
| Kích thước & loại màn hình LCD | 3.0” Clear Photo LCD Plus (230K điểm ảnh / Wide 16:9), Cảm ứng |
|---|
| Dãi màu rộng x.v.Colour | Có |
|---|
| Nhận diện khuôn mặt | Có |
|---|
| Chức năng nhận diện nụ cười | Có |
|---|
| Chế độ tự động thông minh | Có |
|---|
| Tối ưu hoá D-Range | Có |
|---|
| Quay mượt mà với tốc độ chậm | Có |
|---|
| Chế độ quay Golf Shot | Có |
|---|
| Hỗ trợ ánh sáng nền | Có (Tự động) |
|---|
| Chép đĩa trực tiếp | Có |
|---|
| Khởi động nhanh | Có |
|---|
| Cổng HDMI | Có (Mini) |
|---|
| Cổng USB | Có (chuẩn A, nhỏ-AB / USB 2.0 tốc độ cao) |
|---|
| Ngõ cấm Mic | Có (Stereo cổng nhỏ) |
|---|
| Kích thước (rộng x cao x dày) | 59.5 x 66 x 117.5mm |
|---|
| Trọng lượng (không có băng, pin,...) | Khoảng 350g |
|---|
| AC adaptor | Có |
|---|
| Bộ pin sạc | NP-FV50 |
|---|
| Cổng A/V | Có |
|---|
| Dây AV | Có |
|---|
| Cáp USB | Có |
|---|
| Dây nguồn | Có |
|---|
| Phần mềm kèm theo | Picture Motion |
|---|
