Mô tả chi tiết sản phẩm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Cảm biến hình ảnh Số điểm ảnh hiệu dụng (Megapixel) 14.1 Mpx Độ phân giải ảnh lớn nhất (Max resolution) 4320 x 3240 Tỉ lệ ảnh (Image ratio) Kích cỡ sensor 1/2.3 " (6.18 x 4.55 mm, 0.28 cm²) Mật độ điểm 50 MP/cm² Loại sensor CCD Hãng SX sensor Độ nhạy sáng (ISO) Auto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600 White balance override 4 presets plus manual Thông số về Camera Phạm vi Flash máy 4m Độ nhân tiêu cự Tốc độ chụp liên tiếp Yes, 0.9 fps Bộ nhớ trong Live View Metering Multi, Centre, Spot Thông số về lens Zoom quang (Optical zoom) 4x Zoom số (Digital zoom) 4x Độ dài tiêu cự (Focal length) 28mm - 112mm Độ mở ống kính (Aperture) F2.8 - F5.9 Tốc độ chụp (Shutter speed) 15s - 1/1600s Tự động lấy nét (AF) TTL Contrast Detection Chống rung (IS, VR...) No Khoảng cách lấy nét gần nhất 3cm Kiểu dáng - Kích thước - Màn hình Độ lớn màn hình (LCD size) 2.7 Inch Mật độ điểm LCD (LCD dots) 230.000 Kiểu màn hình Màn hình thường Trọng lượng camera (Weight) 135g Kích cỡ máy (Dimensions) 93 x 57 x 24mm (3.7 x 2.2 x 0.9 in) Sử dụng thẻ nhớ (Storage types) SD/SDHC/SDXC, MMC MMCplus, HCMMCplus Ống ngắm ngoài None Ren len ngoài (Lens thread) Flash ngoài Thông số khác Định dạng file ảnh (Image format) • JPEG • EXIF • DPOF Định dạng file phim (Video code) • MOV • WAV Quay phim Yes, 1280 - 720 (HD 32fps), 640 x 480 (30fps), 320 x 240(30fps) Chuẩn giao tiếp ngoài • USB • DC input • AV out Wireless Bộ điều khiển (Remote control) No Loại pin/sạc (Batteries & Chargers) Li-ion NB-8L Battery & CB-2LAE charger Ghi chú (Note) Sản phẩm liên quan
|
Hỗ trợ trực tuyến
![]()
Lượt truy cập: 1,579,844
Trong ngày: 2498 Trực tuyến: 6 |